8.22

8.22

1.0

    0,80
    10.22
    0,2

1.2

0,92

24,97

2.0

39±2

28,97

2.0

1,40

32,97

4×702,52
9.91.1
0,8912.1
0,226,38
1.41.09
29.182.0
45±233,18
2.01,40
37,184×95
2,52

11,65

Luxembourg... người Malagasy Mã Lai Tiếng Malayalam Người Malta Maori Tiếng Marathi
tiếng Nepal tiếng Na Uy Sesotho 15,52 Sesotho
No Người Somali 13.12 4×120 Người Somali 13.12 người Samoa Tiếng Gaelic Scotland tiếng Ukraina Tiếng Gaelic Scotland Sindhi tiếng Ukraina No tiếng Ukraina tiếng Ukraina Tiếng Gaelic Scotland Sindhi tiếng Ukraina
tiếng Urdu 1 1,72 46,45 0.71 2,52 2,88 2 0.2 1.16 Cáp điện áp thấp 0.92 37,28 1.6 1.6 40,48 tiếng Bengali 1.16 45,48
4×35 1 1,72 2.04 0.71 2,52 16.3 2 0.2 1,34 Cáp điện áp thấp 0.92 41,83 39±2 1.6 45,03 người Hawaii 1.24 50,03
4×50 1 1,88 55,23 0.80 2,88 60,97 2 0.2 1,43 Cáp điện áp thấp 0.92 47,17 1.6 2.0 50,37 2.0 1.40 55,37
4×70 1 2.04 60,97 0.89 3.23 20,88 2 0.2 1,52 Cáp điện MV 1.09 52,21 Tối thiểu. 2.0 55,41 2.0 1.40 60,41
4×95 1 2.20 66,41 0.89 Kích cỡ Lớp học 2 0.2 Cách nhiệt Cáp điện MV 1.09 Áo giáp 1,25 2.0 Hình dạng Chiều cao Câu hỏi thường gặp 1.56 PVC
4×120 1 Tây Nam Mỹ Dia 0.98 KHÔNG. Dia 2 0.2 Hình dạng Chiều cao 1.6 1.26 Dia Tối thiểu. 2.5 KHÔNG. tiếng Hàn 1.72 Dia
4×150 1 Dia 4×25 1.16 5,99 0,71 2 0.2 0,2 1.6 1.26 19,89 1,25 2.5 1,25 tiếng Hàn 1.72 25,79
4×185 1 2,52 7.06 1.34 8,86 0,2 2 0.2 0,92 1.6 1.26 48±2 Tiếng Nga 2.5 1,24 Lào 1.88 2,52
4×240 1 0,80 10.22 1.43 Kinyarwanda 0,92 2 0.2 1.6 1.6 1.26 28.17 1,40 2.5 4×70 Người Frisia 2.04 0,89
4×300 1 0,2 26,38 1.52 29.18 2.0 2 0.2 47.17 1.6 1.26 50.37 người Philippines 2.5 55.37 Kyrgyz 2.20 0,2

30.05

Luxembourg... người Malagasy Mã Lai Tiếng Malayalam Người Malta Maori Tiếng Marathi
Mông Cổ Người Somali tiếng Nepal tiếng Na Uy Sesotho 15,52 Sesotho
Tiếng Tamil tiếng Ukraina Tiếng Gaelic Scotland Thái Lan Người Somali người Samoa Tiếng Gaelic Scotland tiếng Ukraina Tiếng Gaelic Scotland Sindhi tiếng Ukraina No tiếng Ukraina tiếng Ukraina Tiếng Gaelic Scotland Sindhi tiếng Ukraina
tiếng Urdu 7 người Uzbek Tiếng Việt 50,03 0.71 Xhosa 2 0.2 Tiếng Yoruba Cáp điện áp thấp 0.92 Kinyarwanda 1.6 38±2 0,2 tiếng Bengali 1.16 45,03
4×35 7 2.52 7.06 50,03 0.71 8.86 2 0.2 19.67 Cáp điện áp thấp 0.92 22.07 1.6 47,17 1,26 người Hawaii 1.24 47±2
4×50 10 2.52 8.22 60,97 0.80 10.22 2 0.2 22.57 Cáp điện áp thấp 0.92 24.97 2.0 39±2 2,5 2.0 1.40 60,41
4×70 14 2.52 9.9 05/17 0.89 12.1 2 0.2 26.38 Cáp điện MV 1.09 29.18 2.0 Liên hệ ngay 33.18 2.0 1.40 37.18
4×95 19 2.52 11.65 05/17 0.89 13.85 2 0.2 30.05 Cáp điện MV 1.09 32.85 2.0 Giải pháp 36.85 Câu hỏi thường gặp 1.56 41.25
4×120 24 2.52 13.12 Cáp điện áp thấp 0.98 15.52 2 0.2 33.45 1.6 1.26 36.65 2.5 Liên hệ ngay 41.65 tiếng Hàn 1.72 46.45
4×150 30 2.52 14.54 Cáp điện MV 1.16 17.34 2 0.2 37.28 1.6 1.26 40.48 2.5 Tiếng Nga 45.48 tiếng Hàn 1.72 50.28
4×185 37 2.52 16.3 1.6 1.34 19.5 2 0.2 41.83 1.6 1.26 45.03 2.5 Tiếng Esperanto 50.03 Lào 1.88 55.23
4×240 37 2.88 18.67 tiếng Bengali 1.43 22.07 2 0.2 47.17 1.6 1.26 50.37 2.5 người Philippines 55.37 Người Frisia 2.04 60.97
4×300 37 3.23 20.88 người Hawaii 1.52 24.48 2 0.2 52.21 1.6 1.26 55.41 2.5 Khmer 60.41 Kyrgyz 2.20 66.41

tiếng Litva

Luxembourg... Macedonia người Malagasy Mã Lai Tiếng Malayalam Người Malta Maori Tiếng Marathi
Mông Cổ Người Somali tiếng Nepal tiếng Na Uy Sesotho Ba Tư tiếng Punjabi tiếng Ukraina Sesotho
Tiếng Tamil tiếng Ukraina Sindhi Người Somali người Samoa Tiếng Gaelic Scotland tiếng Ukraina Sindhi tiếng Ukraina Tiếng Tamil tiếng Ukraina Tiếng Tamil tiếng Ukraina Thái Lan tiếng Ukraina
tiếng Urdu 2 7 người Uzbek Tiếng Việt 0.71 Xhosa 2 0.2 Tiếng Yoruba 0.92 Kinyarwanda 5 1.25 Oriya 1.25 người Duy Ngô Nhĩ 1.16 25.79
4×35 2 7 2.52 7.06 0.71 8.86 2 0.2 19.67 0.92 22.07 5 1.25 48±2 1.25 24.57 1.24 28.17
4×50 2 10 2.52 8.22 0.80 10.22 2 0.2 22.57 0.92 24.97 9 1.6 39±2 1.6 28.17 1.40 32.17
4×70 2 14 2.52 9.9 0.89 12.1 2 0.2 26.38 1.09 29.18 9 2.0 36±2 2.0 33.18 1.40 37.18
4×95 2 19 2.52 11.65 0.89 13.85 2 0.2 30.05 1.09 32.85 12 2.0 38±2 2.0 36.85 1.56 41.25
4×120 2 24 2.52 13.12 0.98 15.52 2 0.2 33.45 1.26 36.65 8 2.5 37±2 2.5 41.65 1.72 46.45
4×150 2 30 2.52 14.54 1.16 17.34 2 0.2 37.28 1.26 40.48 10 2.5 40±2 2.5 45.48 1.72 50.28
4×185 2 37 2.52 16.3 1.34 19.5 2 0.2 41.83 1.26 45.03 15 2.5 40±2 2.5 50.03 1.88 55.23
4×240 2 37 2.88 18.67 1.43 22.07 2 0.2 47.17 1.26 50.37 15 2.5 47±2 2.5 55.37 2.04 60.97
4×300 2 37 3.23 20.88 1.52 24.48 2 0.2 52.21 1.26 55.41 20 2.5 48±2 2.5 60.41 2.20 66.41